paradise flower

paradise flower

A paradise flower blooms brightly in the tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa thiên đường: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nhiệt đới, hoa màu vàng đến đỏ cam rực rỡ. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Poinciana.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa thiên đường một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Chúng tôi đã thấy một cây hoa thiên đường tuyệt đẹp với những cánh hoa màu cam sáng trong chuyến đi đến Hawaii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in full paradise flower": đang nở rộ hoa thiên đường. (Cây đang nở rộ hoa thiên đường, thu hút nhiều bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradise tree (n): cây thiên đường, một tên gọi khác cho cùng loại cây này.
  • Flower of paradise (n): hoa thiên đường, cách gọi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Poinciana: tên khoa học của chi thực vật này.
  • Flamboyant tree: cây hoa phượng vĩ (một loại cây hoa tương tự, nhưng khác loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "paradise flower".

Thành ngữ liên quan
  • "A paradise flower in the desert": một điều quý hiếm đẹp đẽ giữa nơi khô cằn. (Nụ cười của ấy giống như một bông hoa thiên đường giữa sa mạc cô đơn của anh.)